MTS là gì? Cách quản lý kho hàng hiệu quả khi DN sử dụng MTS
MTS là gì? Đây là một chiến lược sản xuất được các doanh nghiệp sử dụng để điều chỉnh lượng hàng tồn kho phù hợp với nhu cầu dự đoán của người tiêu dùng. Thay vì đặt mức sản xuất và sau đó cố gắng bán hàng , một công ty sử dụng MTS sẽ ước tính số lượng đơn đặt hàng mà sản phẩm của họ có thể tạo ra và sau đó cung cấp đủ kho để đáp ứng các đơn đặt hàng đó.
MTS là gì?
MTS (Make to Stock) là chiến lược sản xuất trong đó doanh nghiệp thực hiện sản xuất hàng hóa dựa trên các dự báo về doanh số và nhu cầu thị trường thay vì chờ đợi đơn đặt hàng cụ thể từ khách hàng. Bản chất cốt lõi của MTS là duy trì mức hàng tồn kho thành phẩm an toàn để đáp ứng tức thì yêu cầu từ thị trường ngay khi phát sinh, giúp tối ưu hóa tiến độ giao hàng và giảm thiểu thời gian chờ đợi.
MTS vận hành theo một chu kỳ khép kín, tập trung vào khả năng dự báo chính xác. Dưới đây là các giai đoạn chính của quy trình này:
| Giai đoạn | Mô tả hoạt động |
|---|---|
| 1. Dự báo | Phân tích dữ liệu bán hàng lịch sử và xu hướng thị trường để đưa ra kế hoạch sản xuất. |
| 2. Lập kế hoạch | Thiết lập định mức nguyên vật liệu và kế hoạch nhân sự, máy móc cần thiết. |
| 3. Sản xuất | Tiến hành sản xuất hàng loạt theo kế hoạch đã duyệt. |
| 4. Lưu kho | Nhập kho thành phẩm, duy trì mức tồn kho tối ưu để sẵn sàng giao hàng. |
| 5. Bán hàng | Đơn hàng phát sinh từ khách hàng được đáp ứng trực tiếp từ kho thành phẩm. |
Mặc dù nhiều doanh nghiệp coi MTS là việc “cứ sản xuất rồi cất kho”, thực tế, hiệu quả của chiến lược này phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác của dữ liệu dự báo. Một sai số nhỏ trong khâu dự báo có thể dẫn đến hệ lụy kép: hoặc là đọng vốn do hàng tồn kho dư thừa, hoặc là mất khách hàng do thiếu hụt sản phẩm.
Vì vậy, MTS hiện đại không chỉ dừng lại ở các phân xưởng sản xuất, mà là một bài toán quản trị dữ liệu tập trung. Các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn tại Việt Nam hiện nay đang dần chuyển dịch từ cách làm thủ công sang việc tích hợp dữ liệu thời gian thực giữa bộ phận kinh doanh và nhà máy. Việc kết nối chặt chẽ giữa dòng chảy dữ liệu thị trường và năng lực sản xuất thực tế chính là “chìa khóa” để doanh nghiệp vận hành MTS thành công. Nếu dữ liệu đầu vào không minh bạch hoặc bị phân mảnh, rủi ro trong chuỗi cung ứng là điều không thể tránh khỏi.
Vai trò của MTS trong chuỗi cung ứng hiện đại
Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, MTS không nên được hiểu là việc “sản xuất bừa bãi” để tồn kho hàng loạt. Ngược lại, đây là chiến lược sản xuất dựa trên dự báo thông minh, nơi dữ liệu là nền tảng ra quyết định quan trọng nhất.
Vai trò cụ thể của MTS đối với chuỗi cung ứng doanh nghiệp bao gồm:
- Tối ưu hóa năng lực sản xuất: Cho phép nhà máy duy trì nhịp độ sản xuất ổn định, tránh tình trạng “quá tải” khi vào mùa cao điểm và “đình trệ” khi ít đơn hàng.
- Đáp ứng tức thì nhu cầu khách hàng: Với hàng hóa luôn có sẵn trong kho, doanh nghiệp có thể thực hiện giao hàng ngay lập tức (Lead time = 0), qua đó gia tăng sự hài lòng và chiếm lĩnh lợi thế cạnh tranh về dịch vụ.
- Giảm chi phí đơn vị: Việc sản xuất hàng loạt (Mass production) giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa quy mô để giảm chi phí sản xuất trên từng đơn vị sản phẩm so với việc tùy biến liên tục.
So sánh MTS và MTO: Khi nào doanh nghiệp nên chọn MTS?
Việc lựa chọn giữa MTS (Make to Stock) và MTO (Make to Order) phụ thuộc vào đặc thù sản phẩm và khả năng dự báo nhu cầu của doanh nghiệp. Trong khi MTS ưu tiên tốc độ đáp ứng đơn hàng từ kho thành phẩm, MTO tập trung vào việc tùy chỉnh sản phẩm theo yêu cầu cụ thể sau khi nhận đơn, từ đó giúp giảm thiểu rủi ro tồn kho nhưng kéo dài thời gian chờ đợi của khách hàng.
So sánh chiến lược MTS và MTO
Bảng dưới đây giúp nhà quản lý nhận diện sự khác biệt cốt lõi giữa hai mô hình:
| Tiêu chí | MTS (Sản xuất để tồn kho) | MTO (Sản xuất theo đơn hàng) |
|---|---|---|
| Thời gian giao hàng | Rất ngắn (giao ngay từ kho) | Dài (phải chờ quy trình sản xuất) |
| Chi phí tồn kho | Cao (do dự trữ thành phẩm) | Thấp (chỉ lưu trữ nguyên vật liệu) |
| Rủi ro sản phẩm | Cao (dễ lỗi thời, không bán được) | Thấp (sản xuất theo yêu cầu thực tế) |
| Độ tùy biến | Thấp (sản phẩm chuẩn hóa) | Cao (tùy chỉnh theo yêu cầu) |
Khi nào doanh nghiệp nên chọn chiến lược MTS?
Doanh nghiệp nên ưu tiên áp dụng chiến lược MTS khi sản phẩm có tính chất tiêu chuẩn hóa cao, nhu cầu thị trường ổn định và dễ dàng dự báo. Mô hình này cực kỳ hiệu quả với các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), linh kiện điện tử cơ bản hoặc các mặt hàng có biên lợi nhuận thấp nhưng sản lượng lớn. Ngược lại, nếu doanh nghiệp đang kinh doanh các sản phẩm đòi hỏi độ chính xác kỹ thuật cao hoặc yêu cầu tùy biến riêng biệt (như cơ khí chính xác), MTO sẽ là lựa chọn an toàn hơn để tránh lãng phí nguồn lực.
Việc chọn sai chiến lược sản xuất thường xuất phát từ dữ liệu thiếu minh bạch hoặc dự báo thiếu căn cứ. Các giải pháp ERP của ITG hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá năng lực sản xuất thực tế, cân đối giữa tồn kho và đơn hàng, từ đó cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy để cấp quản lý quyết định lựa chọn mô hình MTS hay MTO phù hợp với từng thời điểm kinh doanh.
Hạn chế của MTS trong bối cảnh sản xuất tại Việt Nam là gì?
Ưu điểm lớn nhất của chiến lược MTS tại thị trường Việt Nam là khả năng giảm giá thành sản xuất và đáp ứng đơn hàng tức thì. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không kiểm soát chặt chẽ các biến số, MTS có thể trở thành con dao hai lưỡi gây lãng phí chi phí vận hành đáng kể. Những hạn chế này bao gồm:
- Rủi ro tồn kho dư thừa: Dự báo sai lệch dẫn đến lượng hàng thành phẩm tồn kho quá lớn, chiếm dụng vốn lưu động và tăng chi phí lưu kho.
- Tình trạng thiếu hụt hàng hóa: Dự báo thấp hơn nhu cầu thực tế gây ra tình trạng đứt gãy cung ứng, dẫn đến mất doanh thu và giảm uy tín thương hiệu.
- Tính bất định của dự báo: Việc chỉ dựa vào dữ liệu bán hàng quá khứ thường không đủ để nắm bắt các biến động thị trường đột ngột, dễ dẫn đến hiện tượng “hiệu ứng roi da” (Bullwhip effect) trong chuỗi cung ứng. Vì thế doanh nghiệp thường phải kết hợp các thành phần khảo sát và phân tích bổ sung để tăng độ chính xác của dự báo.
- Chi phí ẩn cao: Chi phí vận hành, bảo quản và rủi ro hàng lỗi thời/hỏng hóc nếu sản phẩm có vòng đời ngắn.
Trong bối cảnh sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt là với các đơn vị FDI hoặc các vendor cấp 1, thách thức lớn nhất mà các quản lý vận hành đang đối mặt chính là sự thiếu hụt các công cụ dự báo chuyên sâu, làm giảm tính hiệu quả khi áp dụng MTS.
Tác động của dự báo đối với MTS
| Tình trạng dự báo | Tác động |
|---|---|
| Dự báo quá cao | Sản xuất dư thừa |
| Dự báo quá thấp | Phá vỡ kế hoạch sản xuất với các đơn hàng gấp |
| Dự báo chính xác | Tối ưu hóa tồn kho |
Thực tế, không ít quản lý sản xuất vẫn dựa vào Excel để theo dõi tồn kho, đây là một phương thức tiềm ẩn nhiều sai sót. Sự thiếu minh bạch về dữ liệu tồn kho là nguyên nhân khiến các báo cáo quản trị trở nên vô nghĩa và dễ làm sai lệch dự báo.
Để MTS không trở thành gánh nặng tài chính, doanh nghiệp cần hệ thống MES tích hợp ERP thay thế các file quản lý rời rạc. Hệ thống của ITG tự động hóa việc tính toán nhu cầu nguyên vật liệu (MRP) dựa trên dữ liệu sản xuất thực tế, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa vòng quay tồn kho và giảm thiểu tối đa hàng tồn kho lỗi thời.
Ví dụ thực tiễn về lập kế hoạch cho MTS
Các công ty sản xuất thường sử dụng phương pháp MTS để chuẩn bị cho giai đoạn nhu cầu thị trường cao. Ví dụ: nhà bán lẻ như Target tính toán rằng, doanh số của họ thường cao nhất (doanh thu tăng khoảng 40% so với các tháng còn lại) trong quý IV. Do đó, đơn vị sản xuất này thường thực hiện sản xuất dự trữ trong quý II và quý III để chuẩn bị cho việc bán hàng vào quý IV.
Doanh nghiệp sử dụng MTS thường có quy mô kho hàng hóa lớn, do đó công tác quản trị kho gặp nhiều sự phức tạp
Bạn từng quản lý kho hàng, bạn có muốn: Quy hoạch kho, sắp xếp kho sao cho hiệu quả kinh tế? Quy trình nhập – xuất kho một cách khoa học? Mời bạn đón đọc bài viết: Nằm lòng quy trình quản lý kho hàng chuẩn theo 7 bước. Bài viết sẽ mang đến cho người quản lý kho nhiều thông tin cực kỳ hữu ích.
Cách quản lý kho hàng hiệu quả cho doanh nghiệp sử dụng MTS
Quản lý kho hàng hiệu quả là yếu tố sống còn đối với các doanh nghiệp sử dụng phương pháp MTS (Make to Stock), trong đó sản phẩm được sản xuất dựa trên dự đoán nhu cầu thị trường và lưu trữ trong kho trước khi có đơn đặt hàng. Việc này đòi hỏi sự tối ưu hóa trong quản lý kho nhằm giảm thiểu lãng phí, duy trì dòng chảy hàng hóa, và tăng hiệu quả vận hành.
Dưới đây là những phương pháp quản lý kho hàng hiệu quả mà các doanh nghiệp MTS có thể áp dụng:
Dự báo và lập kế hoạch sản xuất chính xác
Do MTS phụ thuộc vào việc dự đoán nhu cầu, nên việc quản lý tồn kho hiệu quả bắt đầu từ khâu dự báo. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để theo dõi xu hướng tiêu dùng, phân tích lịch sử đơn hàng và biến động thị trường giúp doanh nghiệp dự báo chính xác hơn về nhu cầu. Từ đó, họ có thể lập kế hoạch sản xuất một cách hợp lý, tránh tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt.
Áp dụng hệ thống quản lý kho WMS
Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) giúp doanh nghiệp số hóa quy trình quản lý kho, từ việc nhận hàng, lưu trữ, đến xuất kho. WMS cung cấp cái nhìn tổng quan, chính xác về lượng hàng tồn kho theo thời gian thực, giúp tránh tình trạng thiếu hụt hay dư thừa hàng hóa. Đồng thời, WMS giúp tối ưu hóa vị trí lưu trữ, giảm thời gian tìm kiếm và di chuyển hàng trong kho, từ đó cải thiện năng suất lao động.
Đọc thêm: Hệ thống quản lý kho WMS là gì?
Quy trình kiểm soát hàng tồn kho chặt chẽ
Quy tắc FIFO (First In, First Out): Đảm bảo hàng hóa sản xuất trước sẽ được xuất kho trước để tránh hiện tượng hư hỏng hoặc hết hạn sử dụng, đặc biệt quan trọng với các ngành hàng thực phẩm, dược phẩm.
Kiểm kê định kỳ: Thực hiện các đợt kiểm kê hàng hóa định kỳ giúp doanh nghiệp có cái nhìn thực tế về tình trạng tồn kho, đồng thời phát hiện các sai sót kịp thời.
Phân loại hàng hóa theo mức độ quan trọng (ABC Analysis)
Phương pháp phân loại ABC (Activity-Based Costing) giúp doanh nghiệp ưu tiên quản lý các mặt hàng có giá trị lớn hoặc có tần suất tiêu thụ cao hơn. Theo đó, các sản phẩm thuộc nhóm A (có giá trị cao, tiêu thụ nhiều) cần được kiểm soát và theo dõi chặt chẽ hơn so với các sản phẩm nhóm C (có giá trị thấp, tiêu thụ ít).
Tối ưu hóa không gian lưu trữ và bố trí kho
Một cách quản lý kho hiệu quả là bố trí kho hợp lý để tối ưu không gian. Các sản phẩm có nhu cầu cao nên được đặt gần khu vực xuất kho để giảm thời gian vận chuyển. Đồng thời, việc tận dụng chiều cao của kho và các giải pháp như giá đỡ, kệ di động cũng giúp tiết kiệm không gian và chi phí lưu trữ.
Đọc thêm: Phần mềm quản lý kho hàng theo vị trí, kho sản xuất, hàng tồn kho
Tự động hóa quy trình kho
Sử dụng công nghệ như robot kho hàng, băng chuyền tự động, hệ thống quét mã vạch, và RFID (Radio-Frequency Identification) giúp doanh nghiệp tăng tốc độ xử lý hàng hóa, giảm thiểu lỗi thủ công và nâng cao hiệu suất quản lý kho. Điều này đặc biệt hữu ích cho doanh nghiệp MTS khi cần xử lý khối lượng hàng lớn trong thời gian ngắn.
Đọc thêm: Công nghệ RFID là gì? Đặc điểm – Cấu tạo – Ứng dụng RFID
Tối ưu quy trình nhập và xuất kho
Tối ưu hóa quy trình nhập hàng, kiểm soát chặt chẽ chất lượng hàng hóa khi nhận và thiết lập quy trình xuất kho hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót. Hệ thống WMS thường cung cấp các công cụ hỗ trợ như danh sách nhập hàng tự động, theo dõi hàng hóa khi di chuyển, và cảnh báo khi hàng hóa sắp hết.
Tích hợp quản lý kho với hệ thống ERP
Một doanh nghiệp sản xuất sử dụng phương pháp MTS nên tích hợp hệ thống quản lý kho với hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning). ERP cung cấp cái nhìn toàn diện về toàn bộ quy trình từ sản xuất, kho hàng, đến chuỗi cung ứng, giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn dựa trên dữ liệu theo thời gian thực. Sự tích hợp này đặc biệt quan trọng trong môi trường sản xuất quy mô lớn, nơi sự đồng bộ giữa các bộ phận là yếu tố cốt lõi của sự thành công.
Đọc thêm: Tất tần tật về phần mềm ERP
Hiệu quả khi vận hành giải pháp quản trị kho thông minh 3S WMS
Phương pháp MTS yêu cầu phải dự báo chính xác về nhu cầu của khách hàng để xác định số lượng hàng hóa cần sản xuất. Nếu có thể được ước tính chính xác cầu cho sản phẩm, chiến lược MTS sẽ là một lựa chọn hiệu quả cho sản xuất.
Triển khai phần mềm quản lý kho 3S WMS được phát triển trên nền tảng công nghệ tiên tiến, sử dụng QR Code/Barcode trong quản trị là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp lớn trong nước và doanh nghiệp FDI tin dùng. Giải pháp sẽ giúp doanh nghiệp theo dõi chi tiết số lượng tồn kho của từng sản phẩm, báo cáo chu kỳ nhập xuất kho. Bên cạnh đó phần mềm kết nối với hệ thống ERP cho phép tự động lập kế hoạch sản xuất.
Thông tin ghi nhận từ máy Handy được đồng bộ với phần mềm quản lý kho thông minh
Dưới đây là những hiệu quả khi ứng dụng giải pháp 3S WMS với doanh nghiệp sử dụng MTS:
- Tránh tình trạng dư thừa hàng hóa trong kho và tăng tỷ lệ thanh khoản trong tổ chức;
- Mọi hoạt động nhập/xuất/kiểm kê kho thủ công sẽ được thay thế bằng tự động hóa, giảm thiểu tối đa sai sót trong kiểm kê hàng hóa cũng như tăng khả năng dự trù lượng vốn lưu động;
- Quản trị hàng tồn kho theo vị trí, tiết kiệm thời gian trong việc lấy hàng hóa;
- Kiểm soát kho nhanh chóng chính xác. Tránh thất thoát, gian lận hàng hóa;
- Tính năng cảnh báo nâng cao khi các sản phẩm trong kho sắp hết;
Những câu hỏi thường gặp về MTS
1. MTS có phù hợp với ngành cơ khí chính xác không?
Chiến lược MTS thường không phải là lựa chọn ưu tiên cho ngành cơ khí chính xác. Đặc thù của ngành này yêu cầu độ tùy chỉnh (customization) rất cao theo bản vẽ kỹ thuật riêng biệt của từng khách hàng. Với các sản phẩm đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối và yêu cầu kỹ thuật khắt khe, mô hình MTO (Make to Order) hoặc ETO (Engineer to Order) sẽ phù hợp để giảm thiểu rủi ro tồn kho không thể sử dụng.
2. Sử dụng ERP có giúp cải thiện hiệu quả của MTS không?
Có, hệ thống ERP đóng vai trò là “xương sống” dữ liệu, giúp cải thiện đáng kể hiệu quả của mô hình MTS. Thông qua việc kết nối xuyên suốt dữ liệu từ bộ phận kinh doanh, lập kế hoạch đến nhà máy và kho vận, ERP đảm bảo thông tin nhu cầu thị trường được cập nhật kịp thời, từ đó giúp bộ phận kế hoạch đưa ra các quyết định sản xuất chính xác, tránh tình trạng dư thừa hàng hóa.
3. Làm sao để giảm rủi ro tồn kho khi sử dụng MTS?
Để giảm thiểu rủi ro tồn kho khi áp dụng MTS, doanh nghiệp cần chuyển dịch từ quản trị thủ công sang quản trị dữ liệu thời gian thực (real-time). Việc áp dụng các giải pháp số hóa như MES hay WMS giúp theo dõi vòng quay hàng tồn kho, kiểm soát chính xác vị trí và số lượng vật tư theo thời gian thực. Khi dữ liệu minh bạch, nhà quản lý có thể linh hoạt điều chỉnh kế hoạch sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường mà không bị đọng vốn.
Để được tư vấn sâu hơn về phần mềm quản lý kho thông minh 3S iWAREHOUSE, hãy liên hệ với chuyên gia của chúng tôi: 092.6886.855
Đăng ký tư vấn ERP
Bạn muốn chuyên gia tư vấn nhanh?
Bạn đang tìm hiểu về các giải pháp chuyển đổi số và muốn chuyên gia tư vấn
trực tiếp tức thì?
Đừng ngại ngần kết nối với chúng tôi để được hỗ trợ giải pháp nhanh chóng
Đăng ký tư vấn giải pháp chuyên sâu theo ngành

