" "

Giữ chuẩn “Made by Japan” tại Việt Nam: Doanh nghiệp FDI giải bài toán Q – C – D bằng công nghệ như thế nào?

Giữ chuẩn “Made by Japan” tại Việt Nam: Doanh nghiệp FDI giải bài toán Q – C – D bằng công nghệ như thế nào?

Doanh nghiệp Nhật luôn đề cao 3 trụ cột Chất lượng (Quality) – Chi phí (Cost) – Tiến độ (Delivery) trong vận hành sản xuất. Nhưng khi xây dựng nhà máy tại Việt Nam, các doanh nghiệp này lại phải đối mặt với thách thức lớn: Làm thế nào để duy trì chuẩn vận hành “Made by Japan” trong một môi trường sản xuất bản địa có nhiều khác biệt? Trước thực tế đó, các giải pháp công nghệ hiện đại như 3S iFACTORY dần trở thành “lời giải” giúp doanh nghiệp duy trì tiêu chuẩn Nhật khi vận hành thực tế tại Việt Nam.

Doanh nghiệp FDI Nhật Bản tại Việt Nam: Cơ hội song hành cùng thách thức vận hành

Trong nhiều năm qua, Việt Nam liên tục nằm trong nhóm điểm đến đầu tư chiến lược của các doanh nghiệp FDI Nhật Bản. Từ các tập đoàn điện tử toàn cầu như Canon, Panasonic đến các “ông lớn” ngành cơ khí như Toyota, Honda, cùng hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực linh kiện, đúc nhựa, bao bì… các nhà máy FDI Nhật Bản đang “nở rộ” mạnh mẽ tại các khu công nghiệp.

Doanh nghiệp FDI Nhật Bản tại Việt Nam: Cơ hội song hành cùng thách thức vận hành

Dòng vốn FDI Nhật Bản đang đổ về Việt Nam

Chi phí lao động cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi và chính sách thương mại mở cửa là những điểm sáng thu hút đầu tư doanh nghiệp FDI Nhật Bản của Việt Nam. Tuy nhiên, ở nội tại doanh nghiệp, việc làm thế nào để duy trì “chuẩn Nhật” trong một môi trường mang đặc thù bản địa lại là bài toán chưa có lời giải của nhiều đơn vị.

Hầu hết doanh nghiệp FDI Nhật khi gia nhập thị trường Việt Nam đều mang theo “bộ gen” quản trị sản xuất đặc thù với tư duy Kaizen, triết lý Just-in-Time và đặc biệt là bộ ba chi tiêu vàng trong đánh giá hiệu suất nhà máy: Q – C – D (Chất lượng – Chi phí – Tiến độ). Ba chỉ số này trụ cột định hình toàn bộ triết lý vận hành của người Nhật: Chất lượng phải ổn định và truy xuất được, chi phí phải tối ưu, tiến độ giao hàng phải chính xác đến từng giờ.

Tuy nhiên, việc đảm bảo Q – C – D tại các nhà máy Việt Nam lại trở thành bài toán lớn với nhiều doanh nghiệp FDI Nhật Bản khi bộ máy vận hành vẫn phụ thuộc nặng nề vào con người và quy trình thủ công.

Thực tế cho thấy, nhiều nhà máy Nhật tại Việt Nam vẫn đang báo cáo sản lượng bằng bảng Excel, kiểm tra chất lượng bằng giấy tờ vật lý, lập kế hoạch sản xuất dựa trên kinh nghiệm của quản đốc. Điều này vô tình khiến cấp quản lý khó kiểm soát Q – C – D tức thời và việc ra quyết định quản trị đôi khi mang tính chất “khắc phục hậu quả” thay vì “phòng ngừa rủi ro”.

Đây chính là khoảng trống mà giải pháp nhà máy thông minh 3S iFACTORY của ITG Technology có thể giúp doanh nghiệp tìm cách lấp đầy.

Giải quyết bài toán Q – C – D của doanh nghiệp FDI Nhật Bản bằng góc nhìn công nghệ

3S iFACTORY là bộ giải pháp nhà máy thông minh được phát triển bởi ITG Technology, doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực phát triển giải pháp ERP và giải pháp nhà máy thông minh tại Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm.

Với định hướng giải quyết bài toán vận hành sản xuất một cách hệ thống thay vì xử lý rời rạc từng khâu, 3S iFACTORY được ITG xây dựng dựa trên kiến trúc tiêu chuẩn Quốc tế ISA-95, kết hợp IT-OT và các công nghệ 4.0, giúp kết nối dữ liệu sản xuất xuyên suốt các tầng từ thiết bị (shopfloor) đến quản trị (topfloor). Với cách tiếp cận này, giải pháp sẽ giúp các bộ phận, phòng ban trong doanh nghiệp có thông tin đầy đủ để đưa ra phương án cải tiến các chỉ số Q (Chất lượng) – C (Chi phí) – D (Tiến độ giao hàng) hiệu quả.

Kiến trúc giải pháp nhà máy thông minh 3S iFACTORY

Kiến trúc giải pháp nhà máy thông minh 3S iFACTORY

Bộ giải pháp bao gồm 10 module cốt lõi: 3S MES (Điều hành và thực thi sản xuất), 3S SPS (Trục kế hoạch sản xuất thông minh), 3S WMS (Quản lý kho thông minh), 3S QMS (Quản lý chất lượng), 3S MMS (Quản lý bảo trì bảo dưỡng), 3S OEE (Quản lý hiệu suất thiết bị tổng thể), 3S EMS (Quản lý năng lượng và môi trường), 3S IIOTHUB (Thu thập, xử lý dữ liệu theo thời gian thực) và 3S F-INSIGHT (Trực quan hóa nhà máy). Mỗi module đóng vai trò là một “mắt xích” trong nền tảng vận hành thống nhất. Từ nền tảng này, bài toán Q – C – D trong nhà máy sẽ được kiểm soát toàn diện và giải quyết triệt để.

Bài toán thứ nhất – Chất lượng (Quality)

Các nhà máy FDI Nhật luôn coi chất lượng là chỉ tiêu hàng đầu. Do đó, hoạt động kiểm tra được thực hiện vô cùng nghiêm ngặt. Mặc dù vậy, quy trình quản lý vẫn mang nặng tính thủ công lại là điểm hạn chế lớn khiến việc kiểm soát chất lượng không đạt được kết quả như kỳ vọng.

Ở nhiều nhà máy, dữ liệu kiểm tra chất lượng vẫn được ghi chép thủ công trên phiếu giấy, sau đó tổng hợp lại theo từng bộ phận. Cách làm này khiến thông tin bị phân mảnh theo công đoạn, ca làm việc và cá nhân phụ trách. Các chỉ số quan trọng như: Tỷ lệ lỗi, xu hướng sai lệch hay cảnh báo bất thường không được cập nhật theo thời gian thực mà chỉ tổng hợp sau ca sản xuất. Điều này khiến việc phát hiện sớm rủi ro bị chậm trễ và cơ hội can thiệp kịp thời gần như bị bỏ lỡ.

Một số doanh nghiệp đã đầu tư hệ thống số hóa để khắc phục tình trạng này. Nhưng việc số hóa mới chỉ dừng lại ở ghi nhận kết quả kiểm tra cuối cùng của từng công đoạn (Pass/Fail, OK/NG). Trong khi đó, các dữ liệu quan trọng về quá trình sản xuất như: Thông số máy, điều kiện vận hành, thao tác của công nhân, biến động môi trường… lại chưa được thu thập đầy đủ và liên kết với nhau.

Trong nhiều trường hợp, lỗi chỉ được phát hiện sau khi đã đi qua nhiều công đoạn. Lúc này, doanh nghiệp phải “lần ngược” lại toàn bộ quy trình, mất rất nhiều thời gian và nguồn lực mới có thể truy vết lại được lỗi phát sinh từ công đoạn nào, nguyên nhân do đâu.

Ở góc độ vận hành, đây không còn là câu chuyện riêng của chất lượng (Q). Khi lỗi không được phát hiện và xử lý kịp thời sẽ kéo theo hệ lụy trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí (C) và tiến độ giao hàng (D).

Cách 3S iFACTORY giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán Q (Chất lượng)

Giải pháp nhà máy thông minh 3S iFACTORY sở hữu module 3S QMS có khả năng số hóa toàn bộ vòng đời kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến đầu ra (IQC – PQC – OQC). Dữ liệu chất lượng được thu thập trực tiếp tại hiện trường và cập nhật liên tục theo thời gian thực, qua đó giảm thiểu sai số do nhập liệu thủ công và loại bỏ tình trạng phân mảnh thông tin giữa các bộ phận.

Cách 3S iFACTORY giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán Q (Chất lượng)

Kiến trúc giải pháp quản lý chất lượng 3S QMS

Ngoài ra, nhờ được tích hợp thêm bộ công cụ 7 QC Tools, 3S QMS có thể tự động phân tích xu hướng lỗi, nhận diện điểm bất thường và hỗ trợ khoanh vùng nguyên nhân theo các phương pháp chuẩn Nhật. Thay vì phụ thuộc vào việc tổng hợp và xử lý dữ liệu thủ công trên Excel, kỹ sư chất lượng có thể thông qua các dữ liệu được thể hiện trực quan trên biểu đồ Pareto,Ishikawa, Control Chart,… để đưa ra quyết định chính xác.

Một điểm đặc biệt khác của 3S iFACTORY là giải pháp có thể ghi nhận tất cả các dữ liệu thông số quá trình sản xuất của từng lô sản phẩm. Khi phát hiện lỗi, người dùng có thể truy xuất được toàn bộ quá trình sản xuất lô đó theo 5M1E (Man – Machine – Material – Method – Measurement – Environment), từ đó, khoanh vùng NG chính xác trên từng công đoạn và tìm ra nguyên nhân gốc rễ nhanh chóng.

Ghi nhận từ các doanh nghiệp FDI Nhật đã triển khai 3S iFACTORY cho thấy, hệ thống giúp rút ngắn thời gian xử lý lỗi và giảm thiểu tỷ lệ lỗi tái phát nhờ khả năng phân tích và cảnh báo sớm.

Bài toán thứ hai: Chi phí (Cost)

Chi phí thấp từng là một trong những động lực chính thúc đẩy làn sóng đầu tư của doanh nghiệp Nhật vào Việt Nam. Tuy nhiên, lợi thế chi phí này lại có khả năng bị “bào mòn” bởi những chi phí ẩn phát sinh từ chính nội tại doanh nghiệp.

  • Chi phí tồn kho

Tại nhiều nhà máy FDI Nhật Bản, hoạt động quản lý kho vẫn mang tính bán thủ công. Các doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát tồn kho theo từng mã hàng, lô sản xuất, hạn sử dụng và ghi nhận dữ liệu tồn theo thời gian thực.

Điều này dễ dẫn đến tình trạng mất cân đối tồn kho: Một số nguyên vật liệu bị tồn dư quá mức, làm gia tăng chi phí lưu kho. Trong khi đó, nhiều mã hàng khác lại thiếu hụt, gây gián đoạn sản xuất. Bên cạnh đó, các lô hàng quá hạn cũng không được phát hiện kịp thời để xử lý.

Về lâu dài, việc thiếu kiểm soát tồn kho không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của kế hoạch sản xuất và hiệu quả sử dụng nguồn lực trong doanh nghiệp.

  • Chi phí từ dừng máy

Hoạt động bảo trì bảo dưỡng trong nhiều nhà máy FDI hiện nay vẫn mang tính bị động. Việc sửa chữa chỉ được thực hiện khi sự cố đã xảy ra thay vì chủ động phòng ngừa. Mỗi lần dừng máy để bảo trì, doanh nghiệp không chỉ tốn chi phí vật tư, nhân công sửa chữa mà còn phải “gánh” thêm nhiều khoản chi phí khác từ việc dừng máy như: Nhân công chờ việc, nguyên vật liệu chờ sản xuất, thời gian khởi động lại máy (điều chỉnh lại thông số, chạy thử, hiệu chỉnh),…

Ngoài ra, việc dừng máy kéo dài còn làm gián đoạn kế hoạch sản xuất, khiến doanh nghiệp phải tăng ca hoặc điều chỉnh lịch sản xuất để bù tiến độ, từ đó làm phát sinh thêm chi phí vận hành.

  • Chi phí năng lượng

Trong bối cảnh chi phí năng lượng ngày càng gia tăng, đây đang trở thành một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp sản xuất. Tuy nhiên, tại không ít nhà máy, dữ liệu tiêu thụ điện, nước, khí… vẫn chỉ dừng ở mức tổng hợp theo tháng.

Việc thiếu khả năng phân tách chi phí năng lượng theo từng máy, từng dây chuyền hay từng ca sản xuất khiến doanh nghiệp không thể xác định chính xác “điểm nóng tiêu thụ”. Điều này đồng nghĩa với việc các quyết định tối ưu năng lượng thường mang tính cảm tính, thiếu cơ sở dữ liệu cụ thể để triển khai hiệu quả.

Cách 3S iFACTORY giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán C (Chi phí)

Về chi phí lưu kho, module 3S WMS của 3S iFACTORY sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán này. 3S WMS ứng dụng QR Code, Barcode, RFID cùng công nghệ IoT hỗ trợ doanh nghiệp quản lý kho theo thời gian thực chính xác đến từng vị trí, từng lô hàng. Dữ liệu tồn kho được cập nhật liên tục lên hệ thống sau mỗi lần xuất – nhập – kiểm kê – điều chuyển, giúp doanh nghiệp chủ động lên kế hoạch mua bổ sung hoặc đẩy mạnh phân phối khi cần thiết, tránh tình trạng thiếu nguyên liệu sản xuất hay ứ đọng hàng làm ảnh hưởng đến chi phí lưu kho

Về chi phí bảo trì, module 3S MMS sẽ giúp doanh nghiệp chuyển đổi cách tiếp cận từ “bị động” sang “chủ động”.  Phân hệ này của 3S iFACTORY ứng dụng IoT để thu thập, phân tích dữ liệu hiệu suất máy móc theo thời gian thực. Thông qua việc giám sát các thông số làm việc của máy móc (nhiệt độ, độ rung, áp suất,..) các kỹ sư có thể sớm phát hiện bất thường của thiết bị, đồng thời, phân tích nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề để chủ động lên phương án bảo trì trước khi hỏng hóc xảy ra. Điều này giúp doanh nghiệp giảm đáng kể thời gian dừng máy cho việc sửa chữa.

Về chi phí năng lượng, module 3S EMS sẽ hỗ trợ doanh nghiệp đo lường, giám sát nguồn năng lượng tổng thể và phân tích xu hướng tiêu thụ năng lượng theo từng máy, từng ca, từng khung giờ. Khi phát hiện thiết bị tiêu thụ năng lượng bất thường, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo tức thời giúp ban quản lý chủ động lên phương án khắc phục. Với các doanh nghiệp Nhật đang hướng đến các cam kết ESG và Net Zero, module này chính là nền tảng để doanh nghiệp thực hiện công cuộc chuyển đổi xanh, hướng đến phát triển sản xuất bền vững.

Bài toán thứ ba: Tiến độ giao hàng (Delivery)

Trong chuỗi cung ứng của các tập đoàn Nhật Bản, việc đảm bảo giao hàng đúng hạn gần như là một nguyên tắc bất biến. Giao hàng trễ không chỉ khiến doanh nghiệp có nguy cơ mất các đơn hàng dài hạn mà còn ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.

Tuy nhiên, đảm bảo tiến độ giao hàng là bài toán cực kỳ phức tạp. Doanh nghiệp cần đảm bảo kế hoạch sản xuất không chỉ chính xác tại thời điểm lập mà còn có thể điều chỉnh linh hoạt khi có sự biến động đột ngột (máy móc gặp sự cố, thiếu hụt nguyên vật liệu, số lượng đơn hàng thay đổi). Đồng thời, kế hoạch sản xuất cũng cần phải được cập nhật theo năng lực thực tế của nhà máy.

Thực tế tại nhiều nhà máy FDI Nhật Bản ở Việt Nam, thông tin từ hiện trường sản xuất vẫn được ghi nhận thủ công và tổng hợp vào cuối ca/cuối ngày. Do đó, các biến động tại hiện trường như: Dừng máy, thiếu nhân công, thiếu nguyên vật liệu, giảm năng suất,… không được phản ánh kịp thời lên cấp quản lý. Điều này dẫn đến tình trạng “lệch pha” giữa kế hoạch và thực tế.

Mặt khác, việc thiếu khả năng theo dõi hoạt động sản xuất theo thời gian thực khiến doanh nghiệp không nắm được chính xác đơn hàng đang ở trạng thái nào, tiến độ thực tế ra sao và rủi ro trễ hạn đang hình thành ở đâu. Hệ quả là bộ phận kế hoạch luôn ở thế bị động, chỉ có thể điều chỉnh khi sự cố đã ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ giao hàng.

Trước thực tế đó, bài toán đặt ra cho doanh nghiệp FDI nếu muốn tiếp tục duy trì cam kết giao hàng đúng hạn là phải kết nối được dữ liệu giữa tầng kế hoạch và tầng thực thi theo thời gian thực. Khi dòng dữ liệu từ tầng thực thi (shopfloor) được kết nối liên tục với tầng quản trị (topfloor), các biến động trong sản xuất sẽ được hiển thị ngay khi phát sinh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể nhận diện sớm nguy cơ chậm tiến độ, đánh giá mức độ ảnh hưởng và chủ động điều chỉnh kế hoạch sản xuất theo năng lực thực tế, thay vì chờ đến khi sự cố xảy ra mới xử lý.

Cách 3S iFACTORY giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán D (Tiến độ giao hàng)

Trục kế hoạch sản xuất thông minh 3S SPS thuộc hệ sinh thái giải pháp nhà máy thông minh 3S iFACTORY được thiết kế nhằm giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán cốt lõi trong sản xuất: “Hoạch định năng lực – Kế hoạch – Lịch sản xuất”:

Cách 3S iFACTORY giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán D (Tiến độ giao hàng)

Kiến trúc giải pháp trục kế hoạch sản xuất thông minh 3S SPS

  • Hoạch định năng lực sát với thực tế vận hành: Hệ thống cho phép tính toán năng lực sản xuất dựa trên dữ liệu thực tế từ nhà máy: Hiệu suất thiết bị (OEE), tình trạng máy móc, năng suất lao động, khả năng đáp ứng của từng công đoạn,… Điều này giúp doanh nghiệp đảm bảo kế hoạch sản xuất luôn bám sát năng lực thực tế.
  • Lập lịch sản xuất linh hoạt theo biến động: 3S SPS có thể xây dựng lịch sản xuất chi tiết đến từng công đoạn, từng giờ, từng máy,… theo kế hoạch sản xuất. Bên cạnh đó, hệ thống cũng cho phép doanh nghiệp mô phỏng nhiều kịch bản khác nhau khi có biến động như thay đổi đơn hàng, thiếu nguyên vật liệu hay sự cố thiết bị. Nhờ đó, bộ phận kế hoạch có thể nhanh chóng đánh giá tác động và đưa ra phương án điều chỉnh tối ưu, thay vì phải mất nhiều thời gian xử lý thủ công như trước.
  • Đồng bộ xuyên suốt dữ liệu từ kế hoạch đến thực thi: Toàn bộ dữ liệu từ kế hoạch đến thực thi được đồng bộ trên một nền tảng thống nhất. Khi có thay đổi ở một công đoạn, thông tin sẽ được cập nhật tức thời lên toàn hệ thống, giúp các bộ phận liên quan (kế hoạch, sản xuất, kho, mua hàng…) phối hợp nhịp nhàng hơn.

Góc nhìn thực tiễn: Những câu chuyện từ hiện trường

COSMOS: Giải quyết 3 bài toán lớn ngành cơ khí theo định hướng “Be Lean – Be Seen”

COSMOS là Vendor xuất sắc các tập đoàn hàng đầu Nhật Bản như Honda & Toyota, tuy nhiên, trước khi triển khai chuyển đổi số theo định hướng Be Lean – Be Seen, doanh nghiệp phải đối mặt với 03 bài toán phức tạp mà các doanh nghiệp sản xuất thường gặp phải:

  • Lập kế hoạch sản xuất – Làm sao để tối ưu phân bổ nguồn lực, đảm bảo sản xuất đúng tiến độ, giảm thiểu thời gian chờ đợi?
  • Quản lý kho – Làm thế nào để kiểm soát chính xác nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm tại nhiều kho khác nhau?
  • Kiểm soát tiến độ – Có cách nào để cập nhật tức thời tình trạng sản xuất mà không phải phụ thuộc vào báo cáo thủ công?

Với 20 năm kinh nghiệm đồng hành cùng doanh nghiệp FDI Nhật và các doanh nghiệp vận hành theo mô hình quản trị Nhật Bản, Công ty ITG Technology với giải pháp 3S iFACTORY được thiết kế chuyên sâu cho ngành cơ khí đã giúp COSMOS giải quyết 03 bài toán cốt lõi trên, từ đó tối ưu S-Q-C-D (Speed-Quality-Cost-Delivery) cho doanh nghiệp.

“Giải pháp 3S iFACTORY giúp COSMOS cụ thể hóa được Be Lean, Be Seen trong sản xuất. Hệ thống trực quan hóa tất cả dữ liệu về kế hoạch sản xuất, tồn kho, giao hàng; giúp chúng tôi phát hiện và xử lý kịp thời những vấn đề bất thường, đảm bảo các phân xưởng kịp thời nắm bắt và điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp nhất với kế hoạch giao hàng.”Ông Nguyễn Năng An (Tổng Giám đốc COSMOS).

Ishigaki Việt Nam: Bài toán kho được giải bằng dữ liệu thời gian thực

Ishigaki Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và gia công các linh kiện cao su có 100% vốn đầu tư Nhật Bản, trực thuộc công ty Ishigaki Rubber Industrial. Trước khi bước chân vào hành trình chuyển đổi số, doanh nghiệp phải đối mặt với một thực trạng đầy thách thức:

  • Quản lý kho thủ công, thiếu đồng bộ – Dữ liệu tồn kho được ghi nhận rời rạc, khó kiểm soát chính xác theo từng vị trí, lô hàng và trạng thái vật tư.
  • Tốn thời gian tìm kiếm và xuất nhập hàng – Việc phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân khiến thời gian xử lý kho kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất.
  • Thiếu minh bạch dữ liệu tồn kho theo thời gian thực – Ban quản lý không có cái nhìn tức thời về tình trạng vật tư, gây khó khăn trong việc ra quyết định và lập kế hoạch.

Trước thực trạng đó, Ishigaki Việt Nam đã lựa chọn đồng hành cùng ITG Technology triển khai giải pháp kho thông minh 3S WMS – một thành phần trong hệ sinh thái 3S iFACTORY nhằm từng bước số hóa toàn bộ hoạt động kho.

Sau khi triển khai, toàn bộ hoạt động kho được số hóa và quản lý theo thời gian thực. Dữ liệu tồn kho được kiểm soát chính xác đến từng vị trí, từng mã hàng, giúp loại bỏ phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân. Đồng thời, quy trình xuất – nhập – kiểm kê được chuẩn hóa và rút ngắn đáng kể, góp phần đảm bảo cung ứng vật tư kịp thời cho sản xuất.

Quan trọng hơn, hệ thống giúp Ishigaki Việt Nam thiết lập nền tảng dữ liệu minh bạch cho toàn bộ chuỗi vận hành, từ đó hỗ trợ các bộ phận liên quan đưa ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Đây cũng là bước đi quan trọng giúp doanh nghiệp tiến gần hơn đến mục tiêu xây dựng nhà máy thông minh theo đúng tiêu chuẩn vận hành của các tập đoàn Nhật Bản.

Bên cạnh COSMOS và Ishigaki Việt Nam, nhiều doanh nghiệp FDI Nhật Bản trong các lĩnh vực điện tử, cơ khí, nhựa, linh kiện… cũng đã và đang triển khai các giải pháp trong hệ sinh thái 3S iFACTORY để tối ưu vận hành, có thể kể đến như: Canon, Hitachi, TDV Việt Nam. Mejitsu,…

Việc ứng dụng các nền tảng chuyển đổi số nhà máy thông minh như 3S iFACTORY không chỉ giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề riêng lẻ, mà còn tạo ra một hệ thống vận hành dựa trên dữ liệu – nơi chất lượng được kiểm soát từ gốc, chi phí được tối ưu theo từng hoạt động và tiến độ được điều hành linh hoạt theo thực tế. Trong dài hạn, đây chính là nền tảng để doanh nghiệp FDI Nhật “duy trì chuẩn” và nâng cao năng lực cạnh tranh khi đặt nhà máy tại Việt Nam.

Đăng ký nhận tư vấn giải pháp nhà máy thông minh

Thành Luân Nguyễn

Giám đốc Trung tâm Tư vấn chuyển đổi số

Ông Nguyễn Thành Luân có trên 15 năm kinh nghiệm tư vấn và triển khai đa dạng giải pháp số về Smart Factory, ERP, MES, PLM khi làm việc trong các nhà máy lớn như Samsung, Vinsmart, Nokia cũng như khi làm việc tại công ty tư vấn Nhật Bản QUNIE CORPORATION (trực thuộc tập đoàn NTT Data). Đặc biệt, khi giữ vị trí là giám đốc Trung tâm tư vấn chuyển đổi số ITG DX, ông đã hỗ trợ nhiều doanh nghiệp chuyển đổi số thành công.

Bạn muốn chuyên gia tư vấn nhanh?

Bạn đang tìm hiểu về các giải pháp chuyển đổi số và muốn chuyên gia tư vấn
trực tiếp tức thì?
Đừng ngại ngần kết nối với chúng tôi để được hỗ trợ giải pháp nhanh chóng

Chat với chuyên gia