Năng suất là gì? Giải pháp nâng cao năng suất cho doanh nghiệp
Năng suất là chỉ số đánh giá hiệu quả trong hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Vậy năng suất là gì? Làm thế nào để tối ưu năng suất làm việc? Hãy cùng ITG Technology tìm hiểu trong bài viết sau đây.
Năng suất là gì?
Năng suất (Productivity) là chỉ số đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng nguồn lực (lao động, máy móc, nguyên vật liệu, vốn…) để tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ.

Năng suất là gì?
Trong sản xuất, năng suất thường được tính bằng tỷ lệ giữa đầu ra (số lượng sản phẩm, giá trị sản xuất) và đầu vào (thời gian, nhân công, nguyên liệu…). Năng suất cao đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tạo ra được nhiều sản phẩm hơn với cùng một nguồn lực, hoặc tạo ra cùng một lượng sản phẩm nhưng với chi phí và thời gian thấp hơn.
Ví dụ: Nếu hai nhà máy cùng sử dụng 100 công nhân và lượng nguyên liệu tương đương nhau, nhưng nhà máy A sản xuất được 1.000 sản phẩm/tháng trong khi nhà máy B chỉ đạt 800 sản phẩm. Như vậy, nhà máy A có năng suất lao động cao hơn.
Xem thêm: Năng lực sản xuất là gì? Cách tính và các yếu tố ảnh hưởng chính
Các thước đo năng suất trong doanh nghiệp
Năng suất có nhiều loại. Tùy thuộc vào cách tiếp cận và mục tiêu quản lý của doanh nghiệp, năng suất sẽ được đo lường theo các khía cạnh khác nhau. Dưới đây là các loại năng suất phổ biến:

06 Loại năng suất phổ biến trong doanh nghiệp
Năng suất lao động
Đây là chỉ số năng suất được sử dụng phổ biến nhất, đo lường số lượng sản phẩm hoặc giá trị sản xuất mà một người lao động tạo ra trong khoảng thời gian nhất định (ca/ngày/giờ/tháng).
Năng suất lao động thường phản ánh trình độ, kỹ năng của nhân viên, môi trường làm việc và mức độ ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp. Năng suất lao động tăng cao khi nhân viên được đào tạo bài bản, làm việc trong môi trường tốt và được hỗ trợ bởi công nghệ hiện đại. Cải thiện năng suất lao động không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường.
Công thức tính năng suất lao động:
| Năng suất lao động = Tổng sản lượng / Số lượng lao động |
- Sản lượng: Số lượng sản phẩm hoàn thành hoặc giá trị sản phẩm tạo ra trong kỳ.
- Tổng số giờ lao động: Tổng số giờ làm việc thực tế của toàn bộ công nhân viên.
Ví dụ: Một doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử có hai tổ công nhân. Tổ A có 10 người (công nhân chủ yếu là người có tay nghề cao, đã làm việc lâu năm) tạo ra được 2.000 linh kiện/ngày. Tổ B cũng có 10 người nhưng công nhân chủ yếu là nhân sự mới vào nên chỉ đạt 1.500 linh kiện/ngày. Điều này cho thấy tổ A có năng suất lao động cao hơn do kỹ năng công nhân tốt hơn.
Năng suất vốn
Năng suất vốn là thước đo hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (máy móc, thiết bị, cơ sở hạ tầng và các tài sản cố định khác) của doanh nghiệp. Công ty có năng suất vốn cao sẽ sẽ tối ưu hóa được tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA). Đây là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp cần thuyết phục nhà đầu tư hoặc mở rộng quy mô sản xuất
Công thức tính năng suất vốn:
| Năng suất vốn = Sản lượng / Số vốn |
Trong đó:
- Sản lượng: Số lượng sản phẩm hoàn thành hoặc giá trị sản phẩm tạo ra trong kỳ.
- Tổng vốn đầu tư: Bao gồm vốn cố định (máy móc, nhà xưởng) và vốn lưu động (nguyên vật liệu, chi phí vận hành).
Ví dụ: Hai công ty dệt cùng đầu tư vốn để mua dây chuyền sản xuất vải. Công ty A đầu tư 10 tỷ vào công nghệ hiện đại, tạo ra 30 tỷ giá trị sản phẩm sau một năm. Công ty B cũng đầu tư 10 tỷ nhưng vào dây chuyền cũ, chỉ thu về 15 tỷ. Như vậy, công ty A có năng suất vốn cao hơn nhờ ứng dụng công nghệ hiệu quả.
Năng suất nguyên liệu
Năng suất nguyên liệu cho biết hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu trong sản xuất. Đây là chỉ số quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu lãng phí và tối ưu chi phí sản xuất. Năng suất nguyên vật liệu thường được áp dụng trong các ngành sản xuất có chi phí nguyên liệu cao như: Thực phẩm, bao bì, hóa chất, dệt may,…
Công thức tính năng suất nguyên liệu:
| Năng suất nguyên liệu = Sản lượng đầu ra / Lượng nguyên liệu sử dụng |
Trong đó:
- Sản lượng: Số lượng sản phẩm hoàn thành hoặc giá trị sản phẩm tạo ra trong kỳ.
- Khối lượng nguyên liệu tiêu thụ: Lượng nguyên liệu thực tế đã sử dụng trong quá trình sản xuất.
Ví dụ: Một nhà máy sản xuất giấy nhập 5 tấn bột gỗ để sản xuất giấy in. Theo kế hoạch, số nguyên liệu này đủ để làm ra 4,5 tấn giấy thành phẩm. Tuy nhiên, do quy trình xử lý chưa tối ưu, hao hụt trong khâu xeo giấy và sấy khô khiến sản lượng cuối cùng chỉ còn 3,8 tấn. Điều này phản ánh năng suất nguyên liệu thấp, nguyên liệu đầu vào chưa được khai thác triệt để.
Năng suất biên
Năng suất biên hay sản phẩm cận biên của lao động (MPL) phản ánh mức tăng đầu ra khi bổ sung thêm một đơn vị đầu vào trong khi các yếu tố khác giữ nguyên. Đây là chỉ số quan trọng trong kinh tế học để đánh giá tác động cận biên của nguồn lực.
Công thức tính năng suất biên:
| MPL = ΔQ / ΔL |
- ΔQ: Mức thay đổi sản lượng (output) khi số lượng lao động thay đổi.
- ΔL: Mức thay đổi số lượng lao động.
Ví dụ: Một nhà máy lắp ráp ô tô có 20 công nhân, sản xuất ổn định 40 xe/ngày. Khi bổ sung thêm 1 công nhân, sản lượng tăng thêm 1 xe/ngày. Tuy nhiên, khi tăng lên công nhân thứ 25, sản lượng không đổi do không gian làm việc chật hẹp. Điều này cho thấy năng suất biên giảm dần khi thêm lao động vượt quá mức tối ưu.
Năng suất sản xuất
Năng suất sản xuất đo lường số lượng sản phẩm hoặc giá trị sản xuất tạo ra trong một đơn vị thời gian của dây chuyền, bộ phận hay toàn bộ nhà máy. Đây là chỉ số được các nhà quản lý sử dụng để theo dõi hiệu quả sản xuất hàng ngày.
Công thức tính năng suất sản xuất:
| Năng suất sản xuất = Sản lượng sản xuất thực tế / Thời gian sản xuất thực tế |
Trong đó:
- Sản lượng sản xuất thực tế: Số lượng sản phẩm mà doanh nghiệp sản xuất ra trong kỳ.
- Thời gian sản xuất thực tế: Tổng thời gian lao động hoặc thời gian vận hành máy móc trong quá trình sản xuất.
Ví dụ: Một dây chuyền sản xuất bánh kẹo được thiết kế để cho ra 10.000 sản phẩm/ngày. Tuy nhiên, thực tế chỉ đạt 7.000 sản phẩm do sự cố kỹ thuật và thời gian dừng máy. Điều này phản ánh năng suất sản xuất chưa đạt mức thiết kế, ảnh hưởng đến kế hoạch cung ứng.
Xem thêm: 4 cách mà hệ thống MES trong sản xuất thúc đẩy tăng năng suất
Năng suất tổng hợp
Năng suất tổng hợp (Total Factor Productivity – TFP) phản ánh hiệu quả sử dụng tất cả các yếu tố đầu vào (lao động, vốn, nguyên liệu, năng lượng, công nghệ,…) để tạo ra đầu ra. Đây là chỉ số năng suất toàn diện nhất, cho thấy năng lực cạnh tranh tổng thể của doanh nghiệp và thường được sử dụng trong phân tích chiến lược dài hạn.
Cách tính năng suất tổng hợp:
TFP = Tổng sản lượng / Tổng đầu vào (lao động + vốn + tài nguyên)
Trong đó:
- Sản lượng: Số lượng sản phẩm hoàn thành hoặc giá trị sản phẩm tạo ra trong kỳ.
- Tổng chi phí đầu vào: bao gồm toàn bộ chi phí lao động, vốn, nguyên liệu, năng lượng và các yếu tố sản xuất khác.
Ví dụ: Hai doanh nghiệp sản xuất đồ nhựa có cùng số lao động và vốn đầu tư. Doanh nghiệp A chỉ sản xuất theo phương pháp truyền thống, trong khi doanh nghiệp B ứng dụng hệ thống ERP và robot tự động. Kết quả, doanh nghiệp B tạo ra sản lượng và giá trị cao hơn hẳn nhờ năng suất tổng hợp được cải thiện từ công nghệ và quản trị.
Để đạt được năng suất sản xuất tốt nhất, các doanh nghiệp cũng cần cải thiện chỉ số hiệu quả thiết bị tổng thể (OEE). Để nắm được khái niệm cũng như các phương pháp tối ưu tốt nhất. Bạn hãy tham khảo: OEE là gì? 6 Phương pháp tối ưu chỉ số OEE trong sản xuất hiệu quảSo sánh năng suất và hiệu suất
Một trong những nhầm lẫn phổ biến trong quản trị là đánh đồng năng suất và hiệu suất. Thực tế, hai khái niệm này có mối liên hệ nhưng hoàn toàn khác nhau. Bảng so sánh dưới đây sẽ phân tích rõ hơn về sự khác biệt giữa hai yếu tố này:
| Tiêu chí so sánh | Năng suất | Hiệu suất |
| Khái niệm | Đo lường hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu ra (Output) so với đầu vào (Input) | Đo lường mức độ sử dụng tối ưu của nguồn lực (nguyên vật liệu, nhân công, thời gian) để đạt được kết quả mong muốn |
| Trọng tâm tập trung | Kết quả đạt được (thường là số lượng) | Chất lượng và cách thức làm việc |
| Mục tiêu | Tăng số lượng hoặc giá trị đầu ra | Giảm thiểu lãng phí, tối ưu quy trình |
| Ví dụ | Một dây chuyền sản xuất được 1.000 sản phẩm/ngày | Một dây chuyền có công suất tối đa 100 sản phẩm/giờ nhưng chỉ vận hành ở mức 80 sản phẩm/giờ, hiệu suất là 80% |
| Đo lường | Số lượng sản phẩm/dịch vụ, sản lượng | Tỷ lệ thành phẩm/sản phẩm lỗi, mức tiêu thụ nguyên vật liệu, thời gian hoàn thành công việc |
| Mối liên hệ | Năng suất cao chưa chắc đã đảm bảo hiệu suất cao | Hiệu suất cao thường đi kèm với năng suất tốt |
Vì sao cần đo lường năng suất làm việc?
Năng suất là một trong những yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu hiện nay. Doanh nghiệp tối ưu năng suất làm việc sẽ nhận được nhiều lợi ích như:

Lợi ích khi đo lường năng suất làm việc
- Tăng lợi nhuận và giảm chi phí
Năng suất cao giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm, từ đó tăng tỷ suất lợi nhuận. Cụ thể, khi sản xuất nhiều sản phẩm hơn với cùng một lượng tài nguyên, doanh nghiệp có thể phân bổ chi phí cố định trên khối lượng sản phẩm lớn hơn, giúp giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh về giá.
- Nâng cao khả năng cạnh tranh
Việc theo dõi năng suất làm việc là cơ sở để các nhà quản lý phát hiện những bất cập trong quy trình vận hành và triển khai các giải pháp cải tiến hiệu quả. Nhờ vậy, doanh nghiệp không chỉ tăng tốc tiến độ sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, mà còn tối ưu hóa chi phí, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
- Cải thiện chất lượng lao động
Đánh giá năng suất công việc giúp ban lãnh đạo có cái nhìn khách quan và toàn diện hơn về hiệu quả làm việc của đội ngũ. Đây là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra đề xuất khen thưởng cũng như xác định nhu cầu đào tạo và phát triển kỹ năng cho từng cá nhân, từ đó tối ưu hóa nguồn lực của doanh nghiệp.
- Tối ưu hóa quy trình và công nghệ
Đo lường năng suất lao động giúp doanh nghiệp nhận ra các quy trình và công nghệ chưa hiệu quả. Thông qua dữ liệu về năng suất làm việc, doanh nghiệp có thể xác định những vấn đề như quy trình làm việc không tối ưu, lãng phí thời gian, hoặc thiết bị lạc hậu, từ đó điều chỉnh, tự động hóa và cải tiến công nghệ để nâng cao hiệu suất làm việc.
- Tạo nguồn vốn cho đầu tư và mở rộng
Năng suất cao tạo ra dòng tiền tích cực, cung cấp nguồn vốn nội bộ cho các hoạt động đầu tư mở rộng sản xuất, nâng cấp công nghệ, phát triển thị trường mới. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ có khả năng tiếp cận vốn vay hạn chế.
- Nâng cao khả năng thích ứng
Năng suất lao động cao giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng với biến động thị trường. Khi vận hành hiệu quả, doanh nghiệp sẽ có nguồn lực tài chính dồi dào và chủ động về thời gian để phản ứng nhanh chóng với các thay đổi, từ biến động giá nguyên liệu đến xu hướng tiêu dùng mới. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể linh hoạt điều chỉnh chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa nguồn lực để duy trì lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững.
Những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất làm việc
Để có thể nâng cao năng suất một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ những yếu tố chính tác động đến chỉ số này. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra chiến lược cải thiện phù hợp. Dưới đây là 05 yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất làm việc:

Có 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến năng suất
Yếu tố công nghệ
Mức độ hiện đại của công nghệ, máy móc thiết bị và hệ thống thông tin có ảnh hưởng lớn đến năng suất công việc. Ứng dụng công nghệ tiên tiến giúp tự động hóa các quy trình, giảm thời gian thực hiện công việc, nâng cao độ chính xác và cho phép nhân viên tập trung vào những hoạt động có giá trị cao.
Yếu tố con người
Nhân lực là yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất của doanh nghiệp. Trình độ kỹ năng, kinh nghiệm, thái độ làm việc và sức khỏe của nhân viên đều sẽ tác động trực tiếp đến hiệu quả công việc. Vì vậy, để tăng năng suất làm việc cho nhân viên, doanh nghiệp cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển kỹ năng, tạo ra một môi trường làm việc tích cực, đồng thời áp dụng chính sách đãi ngộ hợp lý.
Yếu tố quản lý
Phong cách lãnh đạo, cách thức tổ chức công việc, hệ thống quy trình và văn hóa doanh nghiệp đều là những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Vì vậy, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý hiệu quả với quy trình rõ ràng, phân công hợp lý và cơ chế giám sát phù hợp để tạo điều kiện thuận lợi giúp nhân viên phát huy tối đa năng lực.
Yếu tố tài chính
Tình hình tài chính của doanh nghiệp ảnh hưởng đến khả năng đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân viên, cải thiện môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ. Doanh nghiệp có tài chính vững mạnh thường có điều kiện tốt hơn để nâng cao năng suất.
Yếu tố môi trường làm việc
Một môi trường làm việc tích cực, an toàn và chuyên nghiệp sẽ khuyến khích nhân viên làm việc hiệu quả hơn, thúc đẩy sự sáng tạo và gia tăng năng suất lao động. Ngược lại, một môi trường làm việc độc hại, thiếu sự hỗ trợ sẽ làm giảm động lực, gây mất tập trung và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả công việc. Do đó, môi trường làm việc là một trong những yếu tố doanh nghiệp cần quan tâm khi muốn cải thiện năng suất làm việc của toàn bộ tổ chức.
>> Xem thêm: SMED là gì? Quy trình thực hiện SMED – Giảm thời gian chuyển đổi sản xuấtGiải pháp nâng cao năng suất cho doanh nghiệp
Ứng dụng công nghệ tiên tiến
Trong thời đại 4.0, ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến là chìa khóa giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất. Hiểu rõ điều đó, ITG đã phát triển hai giải pháp 3S ERP và 3S iFACTORY nhằm giúp các doanh nghiệp tối ưu hoá hiệu quả vận hành.

3S ERP và 3S iFACTORY là giải pháp nâng cao năng suất hiệu quả cho doanh nghiệp
3S ERP – Giải pháp nâng cao năng suất làm việc của nhân viên
3S ERP là giải pháp quản trị và hoạch định nguồn lực doanh nghiệp được thiết kế để hỗ trợ các tổ chức số hóa những hoạt động cốt lõi như tài chính kế toán, mua hàng, bán hàng, quản lý kho và quản lý sản xuất.
Việc triển khai 3S ERP giúp doanh nghiệp tinh gọn quy trình làm việc, giảm thiểu các công đoạn thủ công và nâng cao khả năng phối hợp giữa các bộ phận. Nhờ đó, thời gian xử lý công việc của nhân viên được rút ngắn, sai sót giảm thiểu và năng suất lao động được cải thiện rõ rệt.
Bên cạnh đó, hệ thống cũng cung cấp các báo cáo chi tiết, đầy đủ, trực quan về tình hình vận hành của doanh nghiệp, giúp nhà quản trị ra quyết định chính xác hơn để nâng cao năng suất của toàn bộ tổ chức.
[button_blog id=”1″]
3S iFACTORY – Giải pháp nâng cao năng suất sản xuất trong nhà máy
Giải pháp nhà máy thông minh 3S iFACTORY tập trung vào việc tối ưu năng suất sản xuất. Với công nghệ IoT tiên tiến, 3S iFACTORY có khả năng thu thập dữ liệu từ máy móc thiết bị theo thời gian thực, giúp các nhà quản lý giám sát chặt chẽ hiệu suất thiết bị, phát hiện sớm điểm nghẽn gây sản xuất không hiệu quả và tối ưu hóa lịch sản xuất. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu các chỉ số như: Năng suất nguyên vật liệu, năng suất máy móc, năng suất công nhân và năng suất tổng của toàn nhà máy.
エラー: コンタクトフォームが見つかりません。
Tổ chức các chương trình đào tạo nhân sự
Doanh nghiệp nên tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ tập trung vào cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm, giúp nhân viên nâng cao năng suất làm việc, đồng thời thích ứng nhanh với những thay đổi của công nghệ. Bên cạnh đó, ban lãnh đạo cũng nên xây dựng hệ thống quản lý hiệu suất rõ ràng với các KPI cụ thể để nhân viên hiểu rõ kỳ vọng của cấp trên và có động lực cải thiện.
Giao việc phù hợp với năng lực nhân sự
Một trong những yếu tố quan trọng trong nghệ thuật quản lý là giao việc phù hợp với năng lực nhân sự. Nhân viên được giao những nhiệm vụ phù hợp với kỹ năng, sở trường sẽ cảm thấy tự tin và có động lực hơn để hoàn thành tốt công việc. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả làm việc cá nhân mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người đều có cơ hội phát huy tối đa tiềm năng của mình. Kết quả, doanh nghiệp sẽ nâng cao năng suất tổng thể một cách rõ rệt.
Xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp
Cải thiện điều kiện làm việc (ánh sáng, nhiệt độ, tiếng ồn,…) và trang bị đầy đủ công cụ hỗ trợ cần thiết sẽ giúp nhân viên tập trung hơn vào công việc, tránh sao nhãng, từ đó nâng cao năng suất lao động.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng nên chú trọng xây dựng văn hóa tôn trọng và khuyến khích hợp tác, trao đổi ý tưởng giữa các thành viên, bộ phận trong tổ chức. Điều này sẽ góp phần quan trọng trong việc tối ưu hóa năng suất và chất lượng công việc.
Hiểu rõ năng suất là gì, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và triển khai các giải pháp cải tiến phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, giảm chi phí và tăng lợi nhuận. Hy vọng thông qua bài viết của ITG, bạn đọc sẽ xác định được giải pháp nâng cao năng suất phù hợp nhất với doanh nghiệp của mình. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp thúc đẩy tăng năng suất làm việc hiệu quả, vui lòng liên hệ đến hotline 092.6886.855 để được các chuyên gia của ITG tư vấn tận tình.
Xem thêm thông tin tại:- Facebook: https://www.facebook.com/itgtechnology.vn
- Youtube: https://www.youtube.com/c/ITGTechnology
ERPコンサルテーションに申し込む
専門家からすぐに相談を受けたいですか?
デジタルトランスフォーメーションソリューションをお探しで、専門家による迅速なアドバイスをご希望ですか?
迅速なソリューションサポートをご提供いたしますので、お気軽にお問い合わせください。
業界固有の詳細なソリューションコンサルティングに登録してください。