ESG là gì? 6 Giai đoạn để triển khai tiêu chuẩn ESG hiệu quả
Đầu tư phát triển bền vững theo tiêu chuẩn ESG đang là xu hướng được nhiều doanh nghiệp hướng đến. Vậy ESG là gì? Làm thế nào để doanh nghiệp triển khai ESG hiệu quả? Hãy cùng ITG Technology tìm hiểu những thành phần cốt lõi của ESG, từ đó xây dựng lộ trình áp dụng ESG trong doanh nghiệp hiệu quả, phù hợp với bối cảnh kinh doanh tại Việt Nam.
ESG là gì?
ESG là viết tắt của ba từ tiếng Anh: Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây là khung tiêu chuẩn để đo lường và đánh giá các yếu tố liên quan đến phát triển bền vững cũng như cam của doanh nghiệp đối với các vấn đề về môi trường, xã hội.

ESG là viết tắt của Environmental, Social và Governance
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu về phát triển bền vững ngày càng gia tăng, chỉ số ESG trong doanh nghiệp được các nhà quản trị đang đặc biệt quan tâm, bởi đây là yếu tố giúp thu hút đầu tư và nâng cao lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Xem thêm: Báo cáo ESG là gì? Hướng dẫn 6 bước lập ESG hiệu quả
3 Thành phần chính trong tiêu chuẩn ESG
Hiểu rõ khái niệm ESG là gì và các thành phần chính của tiêu chuẩn ESG sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển dài hạn và đưa ra quyết định đầu tư hiệu quả.
Bộ tiêu chuẩn ESG được hình thành từ ba trụ cột chính là: E – Environmental (Môi trường), S – Social (Xã hội), G – Governance (Quản trị doanh nghiệp).
E – Environmental (Môi trường)
Thành phần môi trường trong tiêu chuẩn ESG tập trung vào việc đánh giá tác động của hoạt động kinh doanh đến hệ sinh thái và tài nguyên thiên nhiên. Đây là khía cạnh được quan tâm nhiều nhất trong tiêu chuẩn ESG khi các vấn đề về biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường ngày càng được quan tâm.
Thông qua giảm thiểu chất thải và lãng phí tài nguyên, doanh nghiệp có thể nâng cao uy tín thương hiệu và tạo được niềm tin với các nhà đầu tư. Ví dụ, một công ty sử dụng phần mềm giám sát năng lượng (EMS) để phân tích dữ liệu về lượng điện, nước, khí đốt tiêu thụ theo thời gian thực. Nhờ đó, ban quản lý có thể nhận biết những khu vực tiêu thụ năng lượng cao nhất để đưa ra biện pháp tiết giảm năng lượng kịp thời. Điều này giúp công ty giảm chi phí năng lượng, đồng thời, cải thiện điểm ESG để tăng khả năng thu hút đầu tư.

Môi trường là thành phần đầu tiên của ESG
Một số chỉ tiêu phổ biến thường được áp dụng để đo lường chỉ số môi trường trong doanh nghiệp gồm:
Lượng phát thải khí nhà kính (GHG)
Các doanh nghiệp được đánh giá dựa trên tổng lượng khí thải nhà kính tạo ra từ hoạt động sản xuất kinh doanh (bao gồm cả khí thải trực tiếp và gián tiếp). Để đạt được điểm cao trong tiêu chí này, các công ty cần:
- Đo lường lượng khí thải CO2 và các khí nhà kính khác phát sinh
- Có kế hoạch giảm thiểu phát thải và chuyển đổi năng lượng sạch
- Cam kết Net Zero và mục tiêu carbon trung tính
>> Xem thêm: Tổng hợp danh sách các doanh nghiệp cần kiểm kê khí nhà kính
Quản lý tài nguyên thiên nhiên (nước, đất, khoáng sản)
Bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả là yếu tố không thể thiếu khi đánh giá chỉ số môi trường trong tiêu chuẩn ESG. Doanh nghiệp được đánh giá dựa trên các hoạt động:
- Giảm thiểu lãng phí tài nguyên
- Sử dụng nguyên liệu thô bền vững (nguồn gốc sinh học)
- Hạn chế tác động đến hệ sinh thái tự nhiên
- Bảo tồn đa dạng sinh học
- Ứng dụng công nghệ xanh trong sản xuất
Xử lý và tái chế chất thải
Doanh nghiệp cần chứng minh khả năng xử lý nước thải và giảm thiểu chất thải rắn ra môi trường thông qua:
- Xây dựng hệ thống xử lý chất thải đúng quy định
- Tuân thủ các quy định về xử lý chất thải và tái chế
- Áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn
- Giảm tỷ lệ phế liệu
Quản lý năng lượng tiêu thụ
Doanh nghiệp triển khai ESG nên áp dụng các biện pháp giúp kiểm soát và giảm thiểu năng lượng tiêu thụ trong quá trình vận hành như:
- Sử dụng năng lượng tái tạo (năng lượng mặt trời, điện gió, năng lượng sinh học,…)
- Quản lý chặt chẽ năng lượng tiêu thụ (điện, khí, nước,…)
- Sử dụng hệ thống quản lý năng lượng và môi trường (EMS)
Khả năng ứng phó với biến đổi khí hậu
Các doanh nghiệp cần thể hiện khả năng chủ động và thích ứng trước những rủi ro do biến đổi khí hậu gây ra. Một số hoạt động chính bao gồm:
- Xây dựng chiến lược thích ứng với khí hậu
- Phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường
- Đầu tư vào công nghệ xanh
S – Social (Xã hội)
Yếu tố xã hội trong ESG phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp với người lao động, cộng đồng và các bên liên quan. Một doanh nghiệp có điểm ESG cao về khía cạnh xã hội thường tạo ra môi trường làm việc tích cực, thu hút nhân tài và giảm thiểu các rủi ro pháp lý liên quan đến nhân sự.
Ví dụ, doanh nghiệp công nghệ hỗ trợ học bổng cho sinh viên nghèo học IT không chỉ tạo ra ảnh hưởng tích cực xã hội mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu.

Thành phần thứ hai trong ESG là xã hội
Tiêu chí thường được đánh giá khi đo lường chỉ số xã hội bao gồm:
Quyền riêng tư và bảo mật
Quyền riêng tư và bảo mật là một chỉ số đánh giá quan trọng trong khía cạnh xã hội của ESG. Tại Việt Nam, luật bảo mật được áp dụng dựa trên các văn bản như Bộ luật Dân sự, Luật An ninh mạng và Luật Công nghệ thông tin.
Để thực hiện ESG, doanh nghiệp cần đảm bảo hai yếu tố chính: Có sự đồng ý của chủ sở hữu trước khi thu thập, sử dụng dữ liệu và cam kết bảo vệ thông tin cá nhân khỏi mọi rủi ro tiết lộ.
Tính đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI)
DEI được đánh giá dựa trên các quy định của Luật Lao động. Theo đó, các tổ chức không được có bất kỳ sự phân biệt đối xử nào đối với nhân viên về giới tính, màu da, chủng tộc, tôn giáo hay tầng lớp xã hội. Doanh nghiệp cần đảm bảo sự công bằng cho nhân viên nam và nữ trong mọi khía cạnh như công việc, cơ hội thăng tiến và lương thưởng.
Môi trường làm việc an toàn
Chỉ số này tập trung đánh giá môi trường làm việc trong doanh nghiệp. Các công ty theo đuổi ESG phải đảm bảo an toàn lao động và sức khỏe cho tất cả nhân viên. Mọi hành vi ép buộc, ngược đãi, bóc lột, hoặc quấy rối đều bị nghiêm cấm. Đồng thời, doanh nghiệp phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của Luật Lao động về giờ làm việc và tính chất công việc khi sử dụng lao động dưới 18 tuổi.
Điều kiện làm việc
Ở mục này, điểm số ESG của doanh nghiệp được đánh giá dựa trên việc tuân thủ các quy định trong luật pháp Việt Nam, từ mức lương, giờ làm việc, đến việc thực hiện khám sức khỏe và các chính sách bảo hiểm bắt buộc.
G – Governance (Quản trị doanh nghiệp)
Quản trị doanh nghiệp là thành phần cuối cùng trong tiêu chuẩn ESG. Khía cạnh này tập trung đánh giá tính minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả trong cơ cấu điều hành của doanh nghiệp.
Ví dụ, một doanh nghiệp có cơ chế báo cáo nội bộ minh bạch, được kiểm toán độc lập định kỳ sẽ có khả năng kiểm soát rủi ro và xây dựng lòng tin với nhà đầu tư tốt hơn.

Quản trị là thành phần cuối cùng trong ESG
Một số tiêu chí để đánh giá yếu tố quản trị doanh nghiệp bao gồm:
Cấu trúc quản trị
- Tính độc lập và đa dạng của hội đồng quản trị
- Phân chia rõ ràng vai trò và trách nhiệm
- Cơ chế kiểm soát và giám sát hiệu quả
Minh bạch và báo cáo
- Công khai thông tin tài chính và phi tài chính
- Báo cáo tính bền vững định kỳ
- Giao tiếp với các bên liên quan
Đạo đức kinh doanh
- Chống tham nhũng và hối lộ
- Tuân thủ pháp luật và quy định
- Chính sách khiếu nại nội bộ
Với sự phát triển của công nghệ kỹ thuật, đặc biệt là ưu điểm tiết kiệm năng lượng và hạn chế ô nhiễm môi trường. Mô hình nhà máy thông minh ngày càng được nhiều doanh nghiệp ứng dụng trong chiến lược phát triển bền vững của mình. Tham khảo thêm: Nhà máy thông minh là gì? Mô hình kiến trúc và 7 bước triển khai nhà máy thông minh tại Việt Nam
Tại sao doanh nghiệp cần tuân thủ tiêu chuẩn ESG?
Doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn ESG sẽ nhận được nhiều lợi ích lớn như:

Lý do doanh nghiệp nên tuân thủ tiêu chuẩn ESG
Thu hút vốn đầu tư
Theo khảo sát của PwC và McKinsey, hơn 70% nhà đầu tư tổ chức đã đưa tiêu chí ESG vào chiến lược đầu tư. Nhiều ngân hàng và quỹ đầu tư lớn chỉ ưu tiên rót vốn vào các doanh nghiệp có điểm ESG cao. Vì vậy, tuân thủ ESG sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và chương trình hỗ trợ đặc biệt dễ dàng hơn.
Quản lý rủi ro hiệu quả
Tuân thủ ESG giúp doanh nghiệp nhận diện sớm các rủi ro phi tài chính như: Biến đổi khí hậu, khủng hoảng nhân sự, bất ổn xã hội,… từ đó xây dựng chiến lược phòng ngừa chủ động, tránh gây tổn thất tài chính và danh tiếng thương hiệu.
Nâng cao hiệu quả vận hành
Thông qua các sáng kiến ESG như: Tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải hay cải thiện điều kiện làm việc; doanh nghiệp có thể giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành; đồng thời, dễ dàng thích ứng với các thay đổi chính sách môi trường, lao động từ chính phủ và các đối tác quốc tế.
Gia tăng năng lực cạnh tranh
Hầu hết tập đoàn đa quốc gia hiện nay xem cam kết ESG là một điều kiện bắt buộc đối với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng. Vì vậy, để nắm bắt cơ hội hợp tác những các tập đoàn lớn, mở ra cơ hội gia nhập thị trường toàn cầu, doanh nghiệp nội địa cần nhanh chóng xây dựng hệ thống ESG hiệu quả, minh bạch.
Nâng cao uy tín thương hiệu
Doanh nghiệp áp dụng tiêu chuẩn ESG sẽ tạo dựng được hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng, đối tác và cộng đồng. Đây là yếu tố quan trọng giúp thương hiệu phát triển bền vững và có được lòng trung thành từ người tiêu dùng, đặc biệt trong ngành công nghiệp B2B.
>> Xem thêm: Net zero là gì? Giải pháp then chốt cho tương lai bền vữngChiến lược áp dụng tiêu chuẩn ESG cho doanh nghiệp
Để triển khai ESG một cách bài bản, doanh nghiệp cần thực hiện lộ trình sau:

Các bước triển khai ESG trong doanh nghiệp
Bước 1: Đánh giá hiện trạng và xác định mục tiêu ESG
Tiến hành đánh giá toàn diện hiện trạng ESG của doanh nghiệp thông qua các hành động cụ thể như:
- Đo lường phát thải carbon và tác động môi trường
- Khảo sát ý kiến của các bên liên quan như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng địa phương,…
- Rà soát cấu trúc quản trị và quy trình nội bộ
- …
Ví dụ, để đánh giá hiện trạng ESG, một công ty dệt may tại Việt Nam thực hiện đo lường lượng nước sử dụng và phát thải CO2 từ dây chuyền nhuộm. Bên cạnh đó, doanh nghiệp này cũng tiến hành khảo sát 300 công nhân về điều kiện làm việc và phúc lợi, từ đó xác định những vấn đề cần cải thiện.
Bước 2: Thiết lập bộ chỉ số đo lường ESG
Sau khi xác định các vấn đề ESG quan trọng nhất, có tác động lớn nhất đến hoạt động kinh doanh và các bên liên quan, doanh nghiệp cần chuyển hóa những vấn đề này thành mục tiêu ESG cụ thể.
Với mỗi mục tiêu, hãy đặt ra chỉ số KPI cụ thể và xây dựng lộ trình hành động chi tiết theo khung thời gian ngắn hạn (1-2 năm) hoặc dài hạn (5-10 năm).
Ví dụ, doanh nghiệp có thể thiết lập bộ KPI ESG ở 3 khía cạnh môi trường, xã hội, quản trị như sau:
- Môi trường: Giảm 15% lượng CO2 phát thải trên mỗi sản phẩm trong vòng 2 năm bằng cách sử dụng năng lượng tái tạo và tối ưu quy trình vận chuyển.
- Xã hội: 100% nhân viên được đào tạo ESG, tăng tỷ lệ nữ giới trong ban quản lý từ 20% lên 35% trong vòng 2 năm tới.
- Quản trị: Tăng tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập từ 30% lên 50% trong 4 năm
Bước 3: Tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh
Doanh nghiệp cần tích hợp ESG vào chiến lược kinh doanh tổng thể thay vì coi đây là hoạt động riêng biệt. Hãy đảm bảo các mục tiêu ESG được thiết lập gắn liền với mục tiêu tài chính và vận hành của tổ chức.
Bước 4: Thiết lập cơ cấu quản trị ESG
Thành lập ban chỉ đạo ESG gồm lãnh đạo cấp cao phụ trách và đại diện từ các phòng ban chủ chốt (Nhân sự, Tài chính, Sản xuất, Chuỗi cung ứng, Marketing…). Để đảm bảo ESG được thực hiện hiệu quả, khi thiết lập cơ cấu quản trị, người đứng đầu cần xác định rõ vai trò, trách nhiệm và quyền hạn của từng thành viên.
Bước 5: Triển khai các sáng kiến cụ thể
Bước này yêu cầu doanh nghiệp xác định các sáng kiến và hành động cụ thể để đạt được mục tiêu ESG. Từ đó, đội phụ trách ESG sẽ tiến hành phân bổ ngân sách, nguồn lực hợp lý để thực hiện các sáng kiến theo từng trụ cột: Môi trường (Environment), Xã hội (Social), Quản trị doanh nghiệp (Governance).
Bước 6: Giám sát và báo cáo
ESG là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi doanh nghiệp phải phản ứng linh hoạt trước biến động môi trường và xã hội. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi định kỳ và báo cáo minh bạch về các chỉ số ESG. Doanh nghiệp có thể sử dụng khung báo cáo chuẩn quốc tế như GRI Standards, SASB Standards, GHG Protocol,… để đảm bảo tính so sánh và tin cậy.
Xem thêm: Các bước triển khai sản xuất xanh cho doanh nghiệp
Xu hướng đầu tư mô hình kinh doanh bền vững ESG
Thị trường đầu tư ESG (ESG Investing) đang chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng. Theo Bloomberg Intelligence, tài sản ESG dự kiến đạt 53 nghìn tỷ USD vào năm 2025, chiếm 1/3 tổng tài sản quản lý toàn cầu. Những tài sản này bao gồm: Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư,… được lựa chọn và quản lý dựa trên tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị.

Đầu tư ESG đang là xu hướng của nhiều doanh nghiệp hiện nay
Trong khi đó, tại Việt Nam, xu hướng đầu tư theo mô hình ESG cũng đang thu hút nhiều sự quan tâm. Việc tuân thủ ESG trở thành một tiêu chí thiết yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định rót vốn của các nhà đầu tư. Điều này phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ trong các tiêu chí đầu tư tài chính suốt thập kỷ qua, khi các yếu tố về môi trường, xã hội và quản trị bền vững ngày càng được đặt lên hàng đầu.
Đánh giá mức độ sẵn sàng thực hiện ESG tại Việt Nam
Quy định và chính sách về tiêu chuẩn ESG tại Việt Nam
Để thực hiện mục tiêu Net Zero (phát thải ròng bằng 0) vào năm 2050, đồng thời, thúc đẩy các doanh nghiệp phát triển theo hướng bền vững, Chính phủ Việt Nam đã và đang từng bước hoàn thiện các quy định và chính sách liên quan đến ESG.

Tổng hợp các quy định và chính sách về tiêu chuẩn ESG tại Việt Nam
Một số quy định và chính sách nổi bật liên quan đến tiêu chuẩn ESG đã được ban hành như:
Luật Bảo vệ Môi trường năm 2020 (số 72/2020/QH14) được Quốc hội Việt Nam thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/02/2021, yêu cầu tất cả doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam có trách nhiệm áp dụng những biện pháp công nghệ, quản lý nhằm bảo vệ môi trường, sử dụng tài nguyên thiên nhiên tiết kiệm, hiệu quả và bền vững.
Nghị định 155/2016/NĐ-CP của Bộ Tài nguyên và Môi trường về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, yêu cầu các doanh nghiệp “thực hiện các cam kết, hoạt động nhằm góp phần cải thiện và nâng cao điều kiện sống, việc làm, thu nhập, chăm sóc sức khỏe cho người lao động”. Đây là một nội dung quan trọng trong khung pháp lý về bảo vệ môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.của Việt Nam.
Bên cạnh đó, Bộ Tài chính và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cũng đã ban hành các thông tư, quyết định về báo cáo phát triển bền vững và quản trị công ty, góp phần hoàn thiện quy định và chính sách về yếu tố quản trị (Governance) của ESG tại Việt Nam.
Nhìn chung, Việt Nam đã có những nỗ lực trong việc xây dựng khung pháp lý về ESG. Tuy nhiên, các quy định và chính sách còn thiếu tính chi tiết và cơ chế thực thi chưa mạnh, đòi hỏi Chính phủ cần có hướng dẫn cụ thể hơn, hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình triển khai ESG.
Thực trạng áp dụng ESG tại doanh nghiệp
Sau cam kết của Chính phủ tại COP26 về mục tiêu đạt “phát thải ròng bằng 0” vào năm 2050, các doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng quan tâm hơn đến ESG. Theo khảo sát của KPMG năm 2023, 66% doanh nghiệp lớn đã triển khai chương trình ESG, nhưng chỉ 24% có cấu trúc quản trị rõ ràng với các cam kết cụ thể.
Theo phân tích, mức độ áp dụng ESG giữa các doanh nghiệp cũng có sự phân hóa rõ rệt. Hầu hết doanh nghiệp triển khai ESG là những công ty lớn, đặc biệt là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc hoạt động xuất khẩu. Trong khi đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp, việc áp dụng ESG còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu hiểu biết về ESG, hạn chế về nguồn lực tài chính và thiếu các hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý.
Có thể thấy rằng, mức độ sẵn sàng thực hiện ESG tại Việt Nam đang có những chuyển biến tích cực, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức cần giải quyết. Phần dưới đây, ITG sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về những thách thức này và cách giải quyết.
Thách thức của doanh nghiệp khi triển khai ESG và giải pháp khắc phục
Dưới đây là một số thách thức thường gặp khi doanh nghiệp triển khai ESG:

Một số thách thức khi doanh nghiệp triển khai ESG
Khó khăn trong đo lường và báo cáo
Mặc dù Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách liên quan, nhưng Việt Nam vẫn chưa có một bộ tiêu chuẩn ESG thống nhất, gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc đo lường, báo cáo và đánh giá hiệu quả. Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp cũng chưa có công cụ để theo dõi các chỉ số ESG.
Cách khắc phục
- Áp dụng các khung báo cáo quốc tế như GRI Standards, SASB
- Áp dụng các giải pháp công nghệ để theo dõi, đo lường và quản lý dữ liệu ESG
Phần mềm quản lý năng lượng trong sản xuất EMS do ITG Technology nghiên cứu và phát triển nhằm giúp các doanh nghiệp thực hiện công cuộc chuyển đổi xanh và các trách nghiệm ESG, hướng đến phát triển sản xuất bền vững. Các tính năng nổi bật của phần mềm như:
- Số hóa quy trình thu thập dữ liệu môi trường
- Đo lường, giám sát và quản lý nguồn năng lượng tổng thể
- Phân tích xu hướng tiêu thụ năng lượng theo từng khung giờ
- So sánh mức tiêu thụ năng lượng với quá khứ
- Cảnh báo các vấn đề bất thường về năng lượng
Đăng ký ngay để được các chuyên gia tư vấn chi tiết và trải nghiệm phần mềm:
エラー: コンタクトフォームが見つかりません。
Thiếu kiến thức và nhân sự chuyên môn
Nhiều doanh nghiệp chưa hiểu rõ về tầm quan trọng của ESG, chưa có lộ trình triển khai cụ thể, đồng thời, thiếu nhân sự có kiến thức chuyên sâu về ESG để triển khai.
Cách khắc phục
Doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo nội bộ để nâng cao kỹ năng cho đội ngũ hiện có, cũng như hợp tác với các tổ chức tư vấn ESG chuyên nghiệp để đảm bảo quá trình triển khai ESG được thực hiện bài bản, hiệu quả.
Hạn chế về nguồn lực tài chính
Việc chuyển đổi sang mô hình kinh doanh bền vững đòi hỏi chi phí đầu tư lớn cho công nghệ, đào tạo nhân sự và thay đổi quy trình. Điều này vô hình chung gây ra áp lực tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cách khắc phục
Ưu tiên các sáng kiến nhỏ, dễ triển khai trước, đồng thời tìm kiếm nguồn vốn hỗ trợ từ các quỹ đầu tư xanh.
- Lập kế hoạch triển khai theo từng giai đoạn
- Ưu tiên các sáng kiến nhỏ, dễ triển khai trước
- Tận dụng các chương trình hỗ trợ tài chính từ ngân hàng xanh và quỹ đầu tư
- Hợp tác với đối tác để chia sẻ chi phí đầu tư công nghệ
Đầu tư ESG là gì?
Bên cạnh thắc mắc về “ESG là gì?”, khái niệm “Đầu tư ESG là gì?” cũng được nhiều doanh nghiệp quan tâm. Theo đó, đầu tư ESG (ESG Investing) là hình thức đầu tư tích hợp các yếu tố ESG vào quá trình ra quyết định. Nhà đầu tư không chỉ tập trung vào lợi nhuận tài chính mà còn đánh giá tác động môi trường, xã hội và chất lượng quản trị của một doanh nghiệp. Đây là xu hướng đầu tư đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu và tại Việt Nam.
Lịch sử của bộ tiêu chuẩn ESG
Trước khi trở thành tiêu chuẩn phổ biến, ESG được các nhà lãnh đạo biết đến dưới tên gọi CSR (Corporate Social Responsibility – Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp), đề cập lần đầu trong cuốn “Trách nhiệm xã hội của doanh nhân” của Howard Bowen xuất bản năm 1953. Tuy nhiên, CSR thường mang tính tự nguyện, chưa có cơ sở đánh giá chặt chẽ và đồng bộ.
Đến năm 2004, thuật ngữ ESG được chính thức xuất hiện trong báo cáo “Who Cares Wins” của Liên Hợp Quốc. Báo cáo kêu gọi các tổ chức tài chính đưa yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào quá trình ra quyết định đầu tư.
Qua nhiều năm, đến nay, ESG đã được nâng cấp từ một khái niệm mang tính định hướng sang một hệ thống tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi. Các tổ chức lớn như MSCI, Bloomberg, hay Sustainalytics đã phát triển hệ thống chấm điểm ESG giúp nhà đầu tư dễ dàng lập báo cáo đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp.
Việc hiểu rõ ESG là gì và cách áp dụng đúng tiêu chuẩn ESG không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các yêu cầu pháp lý mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Nếu doanh nghiệp bạn đang quan tâm đến các vấn đề về ESG và cần một giải pháp hỗ trợ triển khai ESG hiệu quả, hãy liên hệ ngay Hotline: 092.6886.855 để được các chuyên gia của ITG tư vấn tận tình.
Xem thêm thông tin tại:- Facebook: https://www.facebook.com/itgtechnology.vn
- Youtube: https://www.youtube.com/c/ITGTechnology
ERPコンサルテーションに申し込む
専門家からすぐに相談を受けたいですか?
デジタルトランスフォーメーションソリューションをお探しで、専門家による迅速なアドバイスをご希望ですか?
迅速なソリューションサポートをご提供いたしますので、お気軽にお問い合わせください。
業界固有の詳細なソリューションコンサルティングに登録してください。